1. Bình áp là gì?
Bình áp (bình chứa nước áp lực) là bộ phận dùng để lưu trữ nước tinh khiết sau khi đi qua màng lọc RO và cung cấp nước ra vòi khi người dùng có nhu cầu.
Bình áp thường được sử dụng trong máy lọc nước RO gia đình. Bên trong bình có một túi cao su (màng ngăn) giúp chứa nước và tạo áp lực đẩy nước ra ngoài.
2. Cấu tạo của bình áp
Bình áp thông thường gồm:
-
Vỏ bình: Bảo vệ các bộ phận bên trong, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu nhựa chuyên dụng.
-
Túi cao su (màng ngăn): Ngăn cách khoang chứa nước và khoang khí.
-
Khoang chứa nước: Lưu trữ nước tinh khiết sau lọc RO.
-
Khoang khí: Chứa không khí được nén để tạo áp lực đẩy nước.
-
Van khí: Dùng để kiểm tra và bổ sung áp suất khí khi cần thiết.
-
Đầu kết nối nước: Dẫn nước vào và đưa nước ra khỏi bình.
3. Nguyên lý hoạt động
Bình áp hoạt động dựa trên nguyên lý nén khí:
Giai đoạn 1 – Nạp nước:
-
Nước tinh khiết từ màng RO đi vào bình.
-
Nước làm túi cao su giãn ra.
-
Không khí ở khoang còn lại bị nén lại, tạo áp lực.
Giai đoạn 2 – Lưu trữ:
-
Bình tích trữ lượng nước tinh khiết để sử dụng.
-
Khi bình đầy, hệ thống kết hợp với van áp cao để ngắt máy bơm.
Giai đoạn 3 – Cấp nước:
-
Khi mở vòi, áp lực khí nén ép túi cao su.
-
Nước được đẩy từ bình qua vòi đến người sử dụng.
-
Khi áp suất giảm, máy lọc nước tiếp tục hoạt động để bổ sung nước.
4. 5 công dụng quan trọng của bình áp
-
Tích trữ nước tinh khiết: Dự trữ nước sau lọc RO để sử dụng khi cần.
-
Tạo áp lực nước: Sử dụng áp suất khí nén để đẩy nước ra vòi.
-
Cung cấp nước liên tục: Giúp người dùng lấy nước thuận tiện mà không phải chờ màng RO lọc trực tiếp từng lượng nước nhỏ.
-
Ổn định dòng nước: Hạn chế tình trạng nước chảy quá yếu khi lấy nước.
-
Hỗ trợ máy vận hành tự động: Phối hợp với van áp cao để kiểm soát quá trình nạp nước.
5. Dấu hiệu bình áp bị hỏng
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể |
|---|---|
| Nước ra vòi rất yếu | Thiếu áp suất khí hoặc bình có vấn đề |
| Không có nước dù bình còn nặng | Túi cao su hoặc van khí gặp sự cố |
| Bình quá nhẹ, không tích nước | Áp suất khí quá cao hoặc nước chưa vào bình |
| Bình bị rò rỉ nước | Hỏng vỏ hoặc đầu kết nối |
| Bình chứa ít nước hơn bình thường | Áp suất khí không phù hợp hoặc màng ngăn hỏng |
6. Lưu ý khi sử dụng và thay thế
-
Chọn dung tích bình phù hợp với nhu cầu sử dụng.
-
Kiểm tra áp suất khí theo thông số của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra đầu nối và tình trạng rò rỉ.
-
Không tự ý bơm khí quá mức.
-
Nên thay bình khi bị thủng, rò rỉ hoặc hỏng màng ngăn.
-nmqmkt-



